Cách dùng "快把他赶出去" (kuài bǎ tā gǎn chū qù) trong hội thoại tiếng Trung
快把他赶出去
Mau đuổi hắn ra ngoài.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:31
ràng tā men mǎ shàng xiāo shī zhāng xiān shēng dà diē
让他们马上消失 张先生 大爹
“Bảo họ biến mất ngay. Anh Trương. Cha.”
LINE 0203:35
PLAYING SCENEkuài快
bǎ把
tā他
gǎn赶
chū出
qù去
“Mau đuổi hắn ra ngoài.”
LINE 0303:37
zhè这
ge个
qīn亲
qī戚
shì是
zhè这
fáng房
zi子
yuán原
běn本
de的
zhǔ主
rén人
“Người thân này là chủ nhân của căn nhà này.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 68 clips (Page 2 of 4)
HSK 6
0:03s
cóng shén me shí hòu kāi shǐ gōng dǒng jú yě chéng le dào chù zhuā kàng rì fèn zǐ deBắt đầu từ khi nào? Cục Đổng công cũng trở thành đi khắp nơi bắt phần tử chống Nhật

HSK 4
0:03s
pà mìng dōu bǎo bú zhù le jiù nǐ chū de zhè ge sōu zhǔ yìsợ không giữ được mạng. Ý kiến vớ vẩn này của ngươi

HSK 7
0:03s
dīng yù jiāo nǐ fēng le nǐ shuō shá nǐĐinh Ngọc Kiều, muội điên rồi. Ngươi nói gì? Anh...

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
shuō zhè xiē chuán dān shì shuí jiào nǐ xiě deNói. Những tờ rơi này là ai dạy con viết vậy?

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s