Cách dùng "老天爷偏偏不让你死" (lǎo tiān yé piān piān bù ràng nǐ sǐ) trong hội thoại tiếng Trung

lǎotiānpiānpiānràng

Ông trời cứ không cho ngươi chết.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:40
pīn dào zuì hòu de yī bīng yī zú nǐ xiǎng chéng gōng chéng rén

拼到最后的一兵一卒 你想成功成仁

liều đến cuối cùng. Ngươi muốn thành công thành nhân

LINE 0230:43
PLAYING SCENE
lǎo
tiān
piān
piān
ràng

Ông trời cứ không cho ngươi chết.

LINE 0330:46
luò
shǒu
le

rơi vào tay ta rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp30:43
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 68 clips (Page 2 of 4)
你别说了 巡捕先生 我大爹他糊涂了
HSK 7
0:03s
nǐ bié shuō le xún bǔ xiān shēng wǒ dà diē tā hú tú leÔng đừng nói nữa. Anh cảnh sát tuần tra. Cha tôi hồ đồ rồi.
从什么时候开始 公董局也成了 到处抓抗日分子的
HSK 6
0:03s
cóng shén me shí hòu kāi shǐ gōng dǒng jú yě chéng le dào chù zhuā kàng rì fèn zǐ deBắt đầu từ khi nào? Cục Đổng công cũng trở thành đi khắp nơi bắt phần tử chống Nhật
怕命都保不住了 就你出的这个馊主意
HSK 4
0:03s
pà mìng dōu bǎo bú zhù le jiù nǐ chū de zhè ge sōu zhǔ yìsợ không giữ được mạng. Ý kiến vớ vẩn này của ngươi
丁玉娇 你疯了 你说啥 你
HSK 7
0:03s
dīng yù jiāo nǐ fēng le nǐ shuō shá nǐĐinh Ngọc Kiều, muội điên rồi. Ngươi nói gì? Anh...
你让她打 打死我
HSK 2
0:03s
nǐ ràng tā dǎ dǎ sǐ wǒĐể cô ta đánh. Đánh chết tôi.
我告诉你 我不打女人
HSK 3
0:03s
wǒ gào sù nǐ wǒ bù dǎ nǚ rénTôi nói cho anh biết, Tôi không đánh phụ nữ.
丧尽天良
HSK 7
0:03s
sàng jìn tiān liángTang tận lương tâm.
你以为挨了几巴掌
HSK 7
0:03s
nǐ yǐ wéi āi le jǐ bā zhǎngNgươi tưởng bị tát vài cái
就可以解脱 你妄想
HSK 7
0:03s
jiù kě yǐ jiě tuō nǐ wàng xiǎnglà có thể giải thoát sao? Ngươi mơ mộng.
把太爷逼到绝路
HSK 6
0:03s
bǎ tài yé bī dào jué lùmà ép thái gia đến đường cùng.
这么脏的事你都能做出来
HSK 3
0:03s
zhè me zàng de shì nǐ dōu néng zuò chū láiChuyện bẩn thỉu như vậy mà anh cũng làm được.
太爷要有三长两短
HSK 1
0:03s
tài yé yào yǒu sān cháng liǎng duǎnNếu thái gia có mệnh hệ gì,
就拿命赔
HSK 5
0:03s
jiù ná mìng péithì lấy mạng đền.
咱们也好交差不是
HSK 6
0:03s
zán men yě hǎo jiāo chāi bú shìchúng ta cũng dễ báo cáo.
说 这些传单是谁教你写的
HSK 7
0:03s
shuō zhè xiē chuán dān shì shuí jiào nǐ xiě deNói. Những tờ rơi này là ai dạy con viết vậy?
这说的都是我的心里话
HSK 1
0:03s
zhè shuō de dōu shì wǒ de xīn lǐ huàĐây đều là lời thật lòng của tôi.
是不是 老东西
HSK 3
0:03s
shì bú shì lǎo dōng xīĐúng không? Lão già.
壮烈殉国
HSK 7
0:03s
zhuàng liè xùn guóTráng liệt hi sinh nước.
难道也不敢承认吗
HSK 5
0:03s
nán dào yě bù gǎn chéng rèn maLẽ nào cũng không dám thừa nhận sao?
我是要死的人了
HSK 4
0:03s
wǒ shì yào sǐ de rén leTôi là người sắp chết rồi.