Cách dùng "你给我滚开 大爹 滚开" (nǐ gěi wǒ gǔn kāi dà diē gǔn kāi) trong hội thoại tiếng Trung

gěigǔnkāi diē gǔnkāi

Ngươi cút đi cho ta. Cha. Cút đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:00
nǐ bié dǎ le zài dǎ shì jiù dà le nǐ fàng kāi wǒ wǒ bù

你别打了 再打事就大了 你放开我 我不

Anh đừng đánh nữa, còn đánh nữa là lớn chuyện đấy. Anh buông tôi ra. Không.

LINE 0207:04
PLAYING SCENE
nǐ gěi wǒ gǔn kāi dà diē gǔn kāi

你给我滚开 大爹 滚开

Ngươi cút đi cho ta. Cha. Cút đi.

LINE 0307:09

Ngươi...

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp07:04
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 68 clips (Page 4 of 4)
我死一个兄弟我抽你一鞭子 抽烂你
HSK 6
0:03s
wǒ sǐ yí gè xiōng dì wǒ chōu nǐ yī biān zi chōu làn nǐTa có một huynh đệ chết, ta đánh ngươi một roi. Đánh nát ngươi.
还不是中国人杀中国人
HSK 6
0:03s
hái bú shì zhōng guó rén shā zhōng guó réncòn không phải người Trung Quốc giết người Trung Quốc sao?
可我怕死在中国人手里
HSK 4
0:03s
kě wǒ pà sǐ zài zhōng guó rén shǒu lǐNhưng tôi sợ chết trong tay người Trung Quốc.
我要上战场了 怎么回事 为什么
HSK 7
0:03s
wǒ yào shàng zhàn chǎng le zěn me huí shì wèi shén meTôi phải ra chiến trường rồi. Chuyện gì vậy? Tại sao?
不是说了 让你去武汉找家人吗
HSK 2
0:03s
bú shì shuō le ràng nǐ qù wǔ hàn zhǎo jiā rén maKhông phải đã nói rồi sao? bảo cậu đến Vũ Hán tìm người nhà sao?
想你婆姨了 想
HSK 1
0:03s
xiǎng nǐ pó yí le xiǎngNhớ dì chồng con rồi. Nhớ.
可以什么呀可以
HSK 5
0:03s
kě yǐ shén me ya kě yǐĐược cái gì mà được?
这个好 这是喜峰口跟鬼子干的
HSK 3
0:03s
zhè ge hǎo zhè shì xǐ fēng kǒu gēn guǐ zi gàn deCái này được. Đây là do Hỉ Phong Khẩu và quỷ làm.