Cách dùng "你给我滚开 大爹 滚开" (nǐ gěi wǒ gǔn kāi dà diē gǔn kāi) trong hội thoại tiếng Trung
你给我滚开 大爹 滚开
Ngươi cút đi cho ta. Cha. Cút đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:00
nǐ bié dǎ le zài dǎ shì jiù dà le nǐ fàng kāi wǒ wǒ bù
你别打了 再打事就大了 你放开我 我不
“Anh đừng đánh nữa, còn đánh nữa là lớn chuyện đấy. Anh buông tôi ra. Không.”
LINE 0207:04
PLAYING SCENEnǐ gěi wǒ gǔn kāi dà diē gǔn kāi
你给我滚开 大爹 滚开
“Ngươi cút đi cho ta. Cha. Cút đi.”
LINE 0307:09
nǐ你
“Ngươi...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 68 clips (Page 2 of 4)
HSK 6
0:03s
cóng shén me shí hòu kāi shǐ gōng dǒng jú yě chéng le dào chù zhuā kàng rì fèn zǐ deBắt đầu từ khi nào? Cục Đổng công cũng trở thành đi khắp nơi bắt phần tử chống Nhật

HSK 4
0:03s
pà mìng dōu bǎo bú zhù le jiù nǐ chū de zhè ge sōu zhǔ yìsợ không giữ được mạng. Ý kiến vớ vẩn này của ngươi

HSK 7
0:03s
dīng yù jiāo nǐ fēng le nǐ shuō shá nǐĐinh Ngọc Kiều, muội điên rồi. Ngươi nói gì? Anh...

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
shuō zhè xiē chuán dān shì shuí jiào nǐ xiě deNói. Những tờ rơi này là ai dạy con viết vậy?

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s