Cách dùng "你让她打 打死我" (nǐ ràng tā dǎ dǎ sǐ wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你让她打 打死我
Để cô ta đánh. Đánh chết tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:45
nǐ你
fàng放
kāi开
tā他
“Anh thả anh ấy ra.”
LINE 0211:47
PLAYING SCENEnǐ ràng tā dǎ dǎ sǐ wǒ
你让她打 打死我
“Để cô ta đánh. Đánh chết tôi.”
LINE 0311:51
wǒ gào sù nǐ wǒ bù dǎ nǚ rén
我告诉你 我不打女人
“Tôi nói cho anh biết, Tôi không đánh phụ nữ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 68 clips (Page 2 of 4)
HSK 7
0:03s
nǐ bié shuō le xún bǔ xiān shēng wǒ dà diē tā hú tú leÔng đừng nói nữa. Anh cảnh sát tuần tra. Cha tôi hồ đồ rồi.

HSK 6
0:03s
cóng shén me shí hòu kāi shǐ gōng dǒng jú yě chéng le dào chù zhuā kàng rì fèn zǐ deBắt đầu từ khi nào? Cục Đổng công cũng trở thành đi khắp nơi bắt phần tử chống Nhật

HSK 4
0:03s
pà mìng dōu bǎo bú zhù le jiù nǐ chū de zhè ge sōu zhǔ yìsợ không giữ được mạng. Ý kiến vớ vẩn này của ngươi

HSK 7
0:03s
dīng yù jiāo nǐ fēng le nǐ shuō shá nǐĐinh Ngọc Kiều, muội điên rồi. Ngươi nói gì? Anh...

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
shuō zhè xiē chuán dān shì shuí jiào nǐ xiě deNói. Những tờ rơi này là ai dạy con viết vậy?

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s