Cách dùng "却让你背了逃跑将军的黑锅" (què ràng nǐ bèi le táo pǎo jiāng jūn de hēi guō) trong hội thoại tiếng Trung
却让你背了逃跑将军的黑锅
lại để ngươi gánh tội cho tướng quân chạy trốn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:27
dà chǎng kuì bài sūn huái yì zhǐ huī bù dàng
大场溃败 孙怀义指挥不当
“Đại trận thất bại. Tôn Hoài Nghĩa chỉ huy không đúng,”
LINE 0230:29
PLAYING SCENEquè却
ràng让
nǐ你
bèi背
le了
táo逃
pǎo跑
jiāng将
jūn军
de的
hēi黑
guō锅
“lại để ngươi gánh tội cho tướng quân chạy trốn.”
LINE 0330:33
dàn但
wǒ我
xiāng相
xìn信
nǐ你
“Nhưng ta tin ngươi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 68 clips (Page 2 of 4)
HSK 7
0:03s
nǐ bié shuō le xún bǔ xiān shēng wǒ dà diē tā hú tú leÔng đừng nói nữa. Anh cảnh sát tuần tra. Cha tôi hồ đồ rồi.

HSK 6
0:03s
cóng shén me shí hòu kāi shǐ gōng dǒng jú yě chéng le dào chù zhuā kàng rì fèn zǐ deBắt đầu từ khi nào? Cục Đổng công cũng trở thành đi khắp nơi bắt phần tử chống Nhật

HSK 4
0:03s
pà mìng dōu bǎo bú zhù le jiù nǐ chū de zhè ge sōu zhǔ yìsợ không giữ được mạng. Ý kiến vớ vẩn này của ngươi

HSK 7
0:03s
dīng yù jiāo nǐ fēng le nǐ shuō shá nǐĐinh Ngọc Kiều, muội điên rồi. Ngươi nói gì? Anh...

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
shuō zhè xiē chuán dān shì shuí jiào nǐ xiě deNói. Những tờ rơi này là ai dạy con viết vậy?

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s