Cách dùng "这是我的家 我告诉你" (zhè shì wǒ de jiā wǒ gào sù nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìdejiā gào

Đây là nhà của ta. Tôi nói cho anh biết,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:04
dà diē dà diē dà

大爹 大爹 大

Cha. Đại cha, đại...

LINE 0204:06
PLAYING SCENE
zhè shì wǒ de jiā wǒ gào sù nǐ

这是我的家 我告诉你

Đây là nhà của ta. Tôi nói cho anh biết,

LINE 0304:09
zhōng
guó
rén
shì
jiǎng
jié
de

Người Trung Quốc phải có lễ tiết.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp04:06
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 68 clips (Page 2 of 4)
从什么时候开始 公董局也成了 到处抓抗日分子的
HSK 6
0:03s
cóng shén me shí hòu kāi shǐ gōng dǒng jú yě chéng le dào chù zhuā kàng rì fèn zǐ deBắt đầu từ khi nào? Cục Đổng công cũng trở thành đi khắp nơi bắt phần tử chống Nhật
怕命都保不住了 就你出的这个馊主意
HSK 4
0:03s
pà mìng dōu bǎo bú zhù le jiù nǐ chū de zhè ge sōu zhǔ yìsợ không giữ được mạng. Ý kiến vớ vẩn này của ngươi
丁玉娇 你疯了 你说啥 你
HSK 7
0:03s
dīng yù jiāo nǐ fēng le nǐ shuō shá nǐĐinh Ngọc Kiều, muội điên rồi. Ngươi nói gì? Anh...
你让她打 打死我
HSK 2
0:03s
nǐ ràng tā dǎ dǎ sǐ wǒĐể cô ta đánh. Đánh chết tôi.
我告诉你 我不打女人
HSK 3
0:03s
wǒ gào sù nǐ wǒ bù dǎ nǚ rénTôi nói cho anh biết, Tôi không đánh phụ nữ.
丧尽天良
HSK 7
0:03s
sàng jìn tiān liángTang tận lương tâm.
你以为挨了几巴掌
HSK 7
0:03s
nǐ yǐ wéi āi le jǐ bā zhǎngNgươi tưởng bị tát vài cái
就可以解脱 你妄想
HSK 7
0:03s
jiù kě yǐ jiě tuō nǐ wàng xiǎnglà có thể giải thoát sao? Ngươi mơ mộng.
把太爷逼到绝路
HSK 6
0:03s
bǎ tài yé bī dào jué lùmà ép thái gia đến đường cùng.
这么脏的事你都能做出来
HSK 3
0:03s
zhè me zàng de shì nǐ dōu néng zuò chū láiChuyện bẩn thỉu như vậy mà anh cũng làm được.
太爷要有三长两短
HSK 1
0:03s
tài yé yào yǒu sān cháng liǎng duǎnNếu thái gia có mệnh hệ gì,
就拿命赔
HSK 5
0:03s
jiù ná mìng péithì lấy mạng đền.
咱们也好交差不是
HSK 6
0:03s
zán men yě hǎo jiāo chāi bú shìchúng ta cũng dễ báo cáo.
说 这些传单是谁教你写的
HSK 7
0:03s
shuō zhè xiē chuán dān shì shuí jiào nǐ xiě deNói. Những tờ rơi này là ai dạy con viết vậy?
这说的都是我的心里话
HSK 1
0:03s
zhè shuō de dōu shì wǒ de xīn lǐ huàĐây đều là lời thật lòng của tôi.
是不是 老东西
HSK 3
0:03s
shì bú shì lǎo dōng xīĐúng không? Lão già.
壮烈殉国
HSK 7
0:03s
zhuàng liè xùn guóTráng liệt hi sinh nước.
难道也不敢承认吗
HSK 5
0:03s
nán dào yě bù gǎn chéng rèn maLẽ nào cũng không dám thừa nhận sao?
我是要死的人了
HSK 4
0:03s
wǒ shì yào sǐ de rén leTôi là người sắp chết rồi.
这 这怎么疏通关系啊
HSK 7
0:03s
zhè zhè zěn me shū tōng guān xì aChuyện này... Làm sao để thoái thông quan hệ được?