Cách dùng "这 这怎么疏通关系啊" (zhè zhè zěn me shū tōng guān xì a) trong hội thoại tiếng Trung
这 这怎么疏通关系啊
Chuyện này... Làm sao để thoái thông quan hệ được?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:03
hái hǎo shuō huà xiē rì běn xiàn bīng duì
还好说话些 日本宪兵队
“còn dễ nói chuyện hơn. Đội hiến binh Nhật Bản.”
LINE 0219:06
PLAYING SCENEzhè zhè zěn me shū tōng guān xì a
这 这怎么疏通关系啊
“Chuyện này... Làm sao để thoái thông quan hệ được?”
LINE 0319:09
wǒ我
jǐn尽
kě可
néng能
dì地
“Tôi sẽ cố gắng”
Show Information
More Clips From Episode
Total 68 clips (Page 2 of 4)
HSK 7
0:03s
nǐ bié shuō le xún bǔ xiān shēng wǒ dà diē tā hú tú leÔng đừng nói nữa. Anh cảnh sát tuần tra. Cha tôi hồ đồ rồi.

HSK 6
0:03s
cóng shén me shí hòu kāi shǐ gōng dǒng jú yě chéng le dào chù zhuā kàng rì fèn zǐ deBắt đầu từ khi nào? Cục Đổng công cũng trở thành đi khắp nơi bắt phần tử chống Nhật

HSK 4
0:03s
pà mìng dōu bǎo bú zhù le jiù nǐ chū de zhè ge sōu zhǔ yìsợ không giữ được mạng. Ý kiến vớ vẩn này của ngươi

HSK 7
0:03s
dīng yù jiāo nǐ fēng le nǐ shuō shá nǐĐinh Ngọc Kiều, muội điên rồi. Ngươi nói gì? Anh...

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
shuō zhè xiē chuán dān shì shuí jiào nǐ xiě deNói. Những tờ rơi này là ai dạy con viết vậy?

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s