Cách dùng "打扣吧 打扣得了 我亲自教你" (dǎ kòu ba dǎ kòu dé le wǒ qīn zì jiào nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
打扣吧 打扣得了 我亲自教你
Đóng cúc đi. Đóng cúc là được. Tôi sẽ tự tay dạy cô.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
14:29
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但 但是我真的不会 | dàn dàn shì wǒ zhēn de bú huì | Nhưng mà tôi thật sự không biết. |
| 2▶ | 打扣吧 打扣得了 我亲自教你 | dǎ kòu ba dǎ kòu dé le wǒ qīn zì jiào nǐ | Đóng cúc đi. Đóng cúc là được. Tôi sẽ tự tay dạy cô. |
| 3 | 也算让你赶上了 这两天太缺人了 | yě suàn ràng nǐ gǎn shàng le zhè liǎng tiān tài quē rén le | Coi như cô cũng gặp may. Mấy hôm nay thiếu người quá. |
More Clips From Episode
Total 238 clips (Page 6 of 12)
HSK 5
0:03s
dōu bù néng ràng tā liú xià lái bù rán jiě mèi men huí lái qù nǎ ér gàncũng không thể để nó ở lại. Nếu không chị em quay lại rồi biết làm ở đâu.

HSK 2
0:03s
jiù shí fēn zhōng wǎn le jiù méi chī de le xiè xièChỉ mười phút thôi. Muộn là hết đồ ăn đấy. Cảm ơn.

HSK 2
0:03s
wǒ chū qù mǎi yì diǎn wǒ men liǎng gè jiù dōu yǒu leTao ra ngoài mua một ít. Hai đứa mình cùng được ăn.

HSK 4
0:03s
nǐ bǎ zhè ér zhěng lǐ yī xià nǐ dào nà biān kāi kòu yǎnCô dọn chỗ này đi. Còn cô sang bên kia đục khuy.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ wèi le bù shàng cè suǒ yī tiān dōu méi hē shuǐĐể không phải đi vệ sinh, cả ngày tôi không uống nước.

HSK 7
0:03s
nǐ bǎ wǒ men tuō lěi sǐ le duì sāi bù kě néng xiān fèng pí biāoCô kéo chậm cả bọn rồi. Đúng đấy. Không thể may nhãn da trước,

HSK 4
0:03s
děng tā shú xī zhè tiáo lā dōu zhǎng cǎo le lā chángChờ cô ta quen việc, cả chuyền này mọc cỏ mất. Chuyền trưởng.

HSK 4
0:03s
wǒ xiǎng zài shì yī xià wǒ kěn dìng néng xíngTôi muốn thử thêm lần nữa. Tôi chắc chắn làm được.

HSK 6
0:03s
nà rú guǒ dào shí hòu hái shì bù xíng wǒ zì jǐ jiē shòu táo tàiNếu đến lúc đó tôi vẫn không được, tôi tự chấp nhận bị loại.

HSK 4
0:03s
dàn qǐng nín zài gěi wǒ yī cì jī huì wǒ bǎo zhèng sān tiān zhī nèiNhưng xin chị cho tôi thêm một cơ hội. Tôi đảm bảo trong ba ngày,

HSK 3
0:03s
tā wèi le bù shàng cè suǒ yì zhí dōu méi yǒu hē shuǐĐể không phải đi vệ sinh, cô ấy không uống một giọt nước nào.

HSK 2
0:03s
nǐ yī shàng shǒu wǒ jiù zhī dào nǐ zuò bù láiVừa nhìn cô làm tôi đã biết cô không làm được.






