Cách dùng "他就是我的上级 明白了吧" (tā jiù shì wǒ de shàng jí míng bái le ba) trong hội thoại tiếng Trung
他就是我的上级 明白了吧
Anh ấy chỉ là cấp trên của mình. Hiểu chưa?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
37:52
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我只是单方面 把你的消息 汇报给他 | wǒ zhǐ shì dān fāng miàn bǎ nǐ de xiāo xī huì bào gěi tā | Mình chỉ là đơn phương báo cáo tình hình của cậu cho anh ấy thôi. |
| 2▶ | 他就是我的上级 明白了吧 | tā jiù shì wǒ de shàng jí míng bái le ba | Anh ấy chỉ là cấp trên của mình. Hiểu chưa? |
| 3 | 你还好意思说 真是人活一张皮 谁知道你属汤圆的 | nǐ hái hǎo yì si shuō zhēn shì rén huó yī zhāng pí shuí zhī dào nǐ shǔ tāng yuán de | Cậu còn dám nói nữa. Người thật sống có một mặt, ai ngờ cậu như bánh trôi vậy. |
More Clips From Episode
Total 141 clips (Page 6 of 8)
HSK 1
0:03s
nǐ dōu qī suì le nǐ bú shì xiǎo bǎo bǎo leMày đã bảy tuổi rồi đó. Mày không còn là em bé nữa rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ xiǎng yào bǎ tā diāo chéng yī kē yǒng yuǎn dōu bú huì sǐ de shùEm muốn điêu khắc nó trở thành một cái cây mãi mãi không bao giờ chết.

HSK 7
0:03s
kàn dào xǔ yuàn shù dāng rán yào xǔ yuànNhìn thấy cây ước nguyện, đương nhiên phải ước nguyện rồi.

HSK 4
0:03s
nǐ yǐ wéi wǒ huì xiě ài qíng dì jiǔ tiān chángEm tưởng anh sẽ ghi tình yêu thiên trường địa cửu à?

HSK 6
0:03s
nà ge jiù bú shì pǔ sù le nà shì lǎo tǔCái đó không gọi là đơn giản rồi, cái đó là quê mùa.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
yī mǐ liù zěn me le wǒ ài zhe nǐ le ài zhe wǒ leMột mét sáu thì sao chứ? Em cản trở anh sao? Cản trở đến anh rồi. [My everything playing]

HSK 6
0:03s
nǐ gè zi nà me ǎi le duì wǒ jǐng chuí bù hǎoem lùn như vậy không tốt cho xương cổ của anh.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bú yào kàn dào bié rén gèng kě lián jiù zhuǎn tóu kě lián bié rén xíng maĐừng có thấy người khác đáng thương hơn thì chuyển sang thương hại người khác được không?

HSK 6
0:03s
zài zhè zhǒng fēn wéi xià wǒ wán quán bù xiǎng qīnDưới cái bầu không khí như này em không muốn hôn chút nào.

HSK 4
0:03s
wǒ men zhī jiān shí jǐ nián de gǎn qíng zǎo jiù yǐ jīng shì jiā rén leTình cảm mười mấy năm của chúng ta sớm đã là một gia đình rồi.






