Cách dùng "给老子爬" (gěi lǎo zi pá) trong hội thoại tiếng Trung

gěilǎozi

Phắn đi cho ông!

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
Movie
Clip Timestamp
81:47
TMDB ID
1359005
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1老子打得你阎王见了都发愁lǎo zi dǎ dé nǐ yán wáng jiàn le dōu fā chóuÔng đập cho mày đến cả Diêm Vương thấy còn hãi!
2给老子爬gěi lǎo zi páPhắn đi cho ông!
3用户葛洋yòng hù gé yángNgười dùng Cát Dương,

More Clips From Episode

Total 178 clips (Page 3 of 9)
那我之前不就白忙活了吗?
HSK 4
0:03s
nà wǒ zhī qián bù jiù bái máng huó le ma ?Vậy công sức trước đó của tôi mất trắng còn gì?

- 你是在要挟我吗? - 不敢
HSK 1
0:03s
- nǐ shì zài yāo xié wǒ ma ? - bù gǎn- Cậu đang uy hiếp tôi đấy à? - Ấy, tôi nào dám.

- 怎么哪都有你龟儿子?我… - 行
HSK 3
0:03s
- zěn me nǎ dōu yǒu nǐ guī ér zi ? wǒ … - xíng- Sao chỗ nào cũng có mi vậy, đồ…! - Thôi. Bớt lải nhải đi.

别啰嗦了 事出紧急 我就破例一次
HSK 7
0:03s
bié luō suo le shì chū jǐn jí wǒ jiù pò lì yī cì- Sao chỗ nào cũng có mi vậy, đồ…! - Thôi. Bớt lải nhải đi. Vì là tình huống cấp bách, tôi phá lệ một lần.

小萌 你都听到了吧? 你说的我听不懂
HSK 2
0:03s
xiǎo méng nǐ dōu tīng dào le ba ? nǐ shuō de wǒ tīng bù dǒngTiểu Mộng, mi nghe chưa? - Tôi không hiểu bạn nói gì. - Biến.

别啰嗦了 可以开始了吗?
HSK 2
0:03s
bié luō suo le kě yǐ kāi shǐ le ma ?Đừng lải nhải nữa. Bắt đầu được chưa?

需不需要我教你怎么做啊?
HSK 5
0:03s
xū bù xū yào wǒ jiào nǐ zěn me zuò a ?

我怎么会说广东话?
HSK 1
0:03s
wǒ zěn me huì shuō guǎng dōng huà ?Sao tôi lại nói tiếng Quảng Đông vậy?

出什么问题都不奇怪 是不是你操作有问题啊?
HSK 5
0:03s
chū shén me wèn tí dōu bù qí guài shì bú shì nǐ cāo zuò yǒu wèn tí a ?Có "hấn" đề cũng đâu có lạ. Hay do cậu thao tác sai?

我们也只能摸着石头过河啊
HSK 3
0:03s
wǒ men yě zhǐ néng mō zhe shí tou guò hé aChúng ta phải vừa làm vừa mò thôi.

一分钟都活不过 怎么找人啊?
HSK 4
0:03s
yì fēn zhōng dōu huó bù guò zěn me zhǎo rén a ?Chẳng sống nổi một phút thì tìm anh ấy kiểu gì?

- 恭喜彪哥 恭喜蒙姐 - 恭喜彪哥 恭喜蒙姐
HSK 7
0:03s
- gōng xǐ biāo gē gōng xǐ méng jiě - gōng xǐ biāo gē gōng xǐ méng jiěChúc mừng, Bưu ca. Chúc mừng, Mộng tỷ.

老白 快开传送门啊
HSK 2
0:03s
lǎo bái kuài kāi chuán sòng mén aAnh Bạch kìa! Mở cổng mau!

来不及了 杀了他卡出去
HSK 6
0:03s
lái bù jí le shā le tā kǎ chū qùHết thời gian rồi. Giết rồi kéo anh ấy ra đi.

别废话了 赶紧重连 收到
HSK 7
0:03s
bié fèi huà le gǎn jǐn zhòng lián shōu dào- "Gừng" nói nữa. Kết nối lại đi. - "Hõ".

怎么还能穿到广告牌里啊?
HSK 2
0:03s
zěn me hái néng chuān dào guǎng gào pái lǐ a ?Sao lại dính vào bảng hiệu thế này?

我们不会要在这困三分钟吧? 好像螺丝松了
HSK 7
0:03s
wǒ men bú huì yào zài zhè kùn sān fēn zhōng ba ? hǎo xiàng luó sī sōng leChẳng lẽ chúng ta phải ở đây suốt ba phút sao? Hình như ốc vít bị lỏng rồi.

别停 接着跳 我们让广告牌掉下去砸死他
HSK 7
0:03s
bié tíng jiē zhe tiào wǒ men ràng guǎng gào pái diào xià qù zá sǐ tāĐừng dừng, nhảy tiếp đi. Để bảng hiệu rơi đè chết anh ấy đi.

这活没法干了 你干也得干 不干也得干
HSK 4
0:03s
zhè huó méi fǎ gàn le nǐ gàn yě dé gàn bù gàn yě dé gàn"Hôi" không làm được nữa. Cậu không có "nựa" chọn. Cậu phải "nàm".

怎么回事? 我怎么在这里说家乡话了啊?
HSK 2
0:03s
zěn me huí shì ? wǒ zěn me zài zhè lǐ shuō jiā xiāng huà le a ?Chuyện gì thế này? Sao tôi "nại" nói tiếng quê mình vậy?