Cách dùng "搭把手 搭把手 搭把手 来来来 搭把手" (dā bǎ shǒu dā bǎ shǒu dā bǎ shǒu lái lái lái dā bǎ shǒu) trong hội thoại tiếng Trung

shǒu shǒu shǒu láiláilái shǒu

Giúp một tay, giúp một tay, giúp một tay. Nào, nào, nào, giúp một tay.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:20
kuài bāng bāng máng a bāng bāng máng lái lái lái

快 帮帮忙啊 帮帮忙 来来来

Mau. Giúp tôi với. Giúp đỡ, nào, nào.

LINE 0231:23
PLAYING SCENE
dā bǎ shǒu dā bǎ shǒu dā bǎ shǒu lái lái lái dā bǎ shǒu

搭把手 搭把手 搭把手 来来来 搭把手

Giúp một tay, giúp một tay, giúp một tay. Nào, nào, nào, giúp một tay.

LINE 0331:26
zhè

Con gà này.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp31:23
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 41 clips (Page 3 of 3)
你又说些我听不懂的
HSK 3
0:03s
nǐ yòu shuō xiē wǒ tīng bù dǒng deAnh lại nói những lời tôi không hiểu.