Cách dùng "搭把手 搭把手 搭把手 来来来 搭把手" (dā bǎ shǒu dā bǎ shǒu dā bǎ shǒu lái lái lái dā bǎ shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
搭把手 搭把手 搭把手 来来来 搭把手
Giúp một tay, giúp một tay, giúp một tay. Nào, nào, nào, giúp một tay.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:20
kuài bāng bāng máng a bāng bāng máng lái lái lái
快 帮帮忙啊 帮帮忙 来来来
“Mau. Giúp tôi với. Giúp đỡ, nào, nào.”
LINE 0231:23
PLAYING SCENEdā bǎ shǒu dā bǎ shǒu dā bǎ shǒu lái lái lái dā bǎ shǒu
搭把手 搭把手 搭把手 来来来 搭把手
“Giúp một tay, giúp một tay, giúp một tay. Nào, nào, nào, giúp một tay.”
LINE 0331:26
zhè这
jī鸡
“Con gà này.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 41 clips (Page 2 of 3)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
liáng shí liáng shí chī de chī de gěi wǒ lái kǒu chī de bié làng fèi aLương thực, lương thực. Đồ ăn, đồ ăn. Cho tôi một miếng ăn. Đừng lãng phí.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
nín zhè zì xiàn zài dà yǒu jīng jìn bǐ gēng bù chuò aChữ này của ngài bây giờ đã tiến bộ rất nhiều. Bút trồng không ngừng.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè sān piàn cài yè zi hái néng zěn me zuò chū huā lái aBa mảnh lá rau này còn có thể làm ra hoa như thế nào?

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ méi ràng rén bǎ mìng mō zǒu suàn nǐ mìng dà aAnh không để người ta lấy mạng đi. Coi như cậu mạng lớn.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè ge mǐ wǒ táo le sān biàn gān jìng dé hěn fàng xīn chīTa đã đào gạo ba lần rồi. Rất sạch sẽ, yên tâm ăn đi.