Cách dùng "你又说些我听不懂的" (nǐ yòu shuō xiē wǒ tīng bù dǒng de) trong hội thoại tiếng Trung
你又说些我听不懂的
Anh lại nói những lời tôi không hiểu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:41
bó yí shū qí yì bù shí zhōu sù cǎi wēi ér shí zhī jí è qiě sǐ
伯夷叔齐义不食周粟 采薇而食之 及饿且死
“Chú Bá Di Tề Nghĩa không ăn Châu Túc Thái Vi mà ăn, và chết đói.”
LINE 0242:50
PLAYING SCENEnǐ你
yòu又
shuō说
xiē些
wǒ我
tīng听
bù不
dǒng懂
de的
“Anh lại nói những lời tôi không hiểu.”
LINE 0342:52
zhōng huá de rén rén zhì shì bào jié shǒu zhì
中华的仁人志士 抱节守志
“Chí sĩ nhân nhân của Trung Hoa. Ôm tiết giữ chí.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 41 clips (Page 2 of 3)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
dā bǎ shǒu dā bǎ shǒu dā bǎ shǒu lái lái lái dā bǎ shǒuGiúp một tay, giúp một tay, giúp một tay. Nào, nào, nào, giúp một tay.

HSK 5
0:03s
liáng shí liáng shí chī de chī de gěi wǒ lái kǒu chī de bié làng fèi aLương thực, lương thực. Đồ ăn, đồ ăn. Cho tôi một miếng ăn. Đừng lãng phí.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
nín zhè zì xiàn zài dà yǒu jīng jìn bǐ gēng bù chuò aChữ này của ngài bây giờ đã tiến bộ rất nhiều. Bút trồng không ngừng.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè sān piàn cài yè zi hái néng zěn me zuò chū huā lái aBa mảnh lá rau này còn có thể làm ra hoa như thế nào?

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ méi ràng rén bǎ mìng mō zǒu suàn nǐ mìng dà aAnh không để người ta lấy mạng đi. Coi như cậu mạng lớn.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s