Cách dùng "我可以的 我可以做到 你相信我" (wǒ kě yǐ de wǒ kě yǐ zuò dào nǐ xiāng xìn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我可以的 我可以做到 你相信我
Em làm được. Em có thể làm được, anh tin em.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:30
wǒ yě kě yǐ qī shí wǔ gè zì bā shí bā shí wǔ wǒ yě kě yǐ
我也可以七十五个字 八十 八十五我也可以
“Em cũng có thể 75 chữ. 80, 85 tôi cũng được.”
LINE 0211:34
PLAYING SCENEwǒ kě yǐ de wǒ kě yǐ zuò dào nǐ xiāng xìn wǒ
我可以的 我可以做到 你相信我
“Em làm được. Em có thể làm được, anh tin em.”
LINE 0311:40
nǐ你
jué觉
de得
ne呢
“Anh thấy sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 41 clips (Page 3 of 3)
HSK 3
0:03s