Cách dùng "我可以的 我可以做到 你相信我" (wǒ kě yǐ de wǒ kě yǐ zuò dào nǐ xiāng xìn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我可以的 我可以做到 你相信我
Em làm được. Em có thể làm được, anh tin em.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:30
wǒ yě kě yǐ qī shí wǔ gè zì bā shí bā shí wǔ wǒ yě kě yǐ
我也可以七十五个字 八十 八十五我也可以
“Em cũng có thể 75 chữ. 80, 85 tôi cũng được.”
LINE 0211:34
PLAYING SCENEwǒ kě yǐ de wǒ kě yǐ zuò dào nǐ xiāng xìn wǒ
我可以的 我可以做到 你相信我
“Em làm được. Em có thể làm được, anh tin em.”
LINE 0311:40
nǐ你
jué觉
de得
ne呢
“Anh thấy sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 41 clips (Page 2 of 3)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
dā bǎ shǒu dā bǎ shǒu dā bǎ shǒu lái lái lái dā bǎ shǒuGiúp một tay, giúp một tay, giúp một tay. Nào, nào, nào, giúp một tay.

HSK 5
0:03s
liáng shí liáng shí chī de chī de gěi wǒ lái kǒu chī de bié làng fèi aLương thực, lương thực. Đồ ăn, đồ ăn. Cho tôi một miếng ăn. Đừng lãng phí.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
nín zhè zì xiàn zài dà yǒu jīng jìn bǐ gēng bù chuò aChữ này của ngài bây giờ đã tiến bộ rất nhiều. Bút trồng không ngừng.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè sān piàn cài yè zi hái néng zěn me zuò chū huā lái aBa mảnh lá rau này còn có thể làm ra hoa như thế nào?

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ méi ràng rén bǎ mìng mō zǒu suàn nǐ mìng dà aAnh không để người ta lấy mạng đi. Coi như cậu mạng lớn.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè ge mǐ wǒ táo le sān biàn gān jìng dé hěn fàng xīn chīTa đã đào gạo ba lần rồi. Rất sạch sẽ, yên tâm ăn đi.