Cách dùng "张云魁 你胆够肥的呀" (zhāng yún kuí nǐ dǎn gòu féi de ya) trong hội thoại tiếng Trung
张云魁 你胆够肥的呀
Trương Vân Khôi, cậu to gan thật đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:07
tōu偷
wǒ我
de的
dì地
guā瓜
hái还
chī吃
wǒ我
de的
miàn面
“Trộm khoai lang của ta còn ăn mì của ta.”
LINE 0204:09
PLAYING SCENEzhāng yún kuí nǐ dǎn gòu féi de ya
张云魁 你胆够肥的呀
“Trương Vân Khôi, cậu to gan thật đấy.”
LINE 0304:12
nǐ你
yě也
jué觉
de得
wǒ我
shì是
táo逃
bīng兵
a啊
“Ngươi cũng nghĩ ta là lính đào ngũ sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 41 clips (Page 2 of 3)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
dā bǎ shǒu dā bǎ shǒu dā bǎ shǒu lái lái lái dā bǎ shǒuGiúp một tay, giúp một tay, giúp một tay. Nào, nào, nào, giúp một tay.

HSK 5
0:03s
liáng shí liáng shí chī de chī de gěi wǒ lái kǒu chī de bié làng fèi aLương thực, lương thực. Đồ ăn, đồ ăn. Cho tôi một miếng ăn. Đừng lãng phí.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
nín zhè zì xiàn zài dà yǒu jīng jìn bǐ gēng bù chuò aChữ này của ngài bây giờ đã tiến bộ rất nhiều. Bút trồng không ngừng.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè sān piàn cài yè zi hái néng zěn me zuò chū huā lái aBa mảnh lá rau này còn có thể làm ra hoa như thế nào?

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ méi ràng rén bǎ mìng mō zǒu suàn nǐ mìng dà aAnh không để người ta lấy mạng đi. Coi như cậu mạng lớn.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè ge mǐ wǒ táo le sān biàn gān jìng dé hěn fàng xīn chīTa đã đào gạo ba lần rồi. Rất sạch sẽ, yên tâm ăn đi.