Cách dùng "包 手机 都拿好了 寒声开车 寒声开车" (bāo shǒu jī dōu ná hǎo le hán shēng kāi chē hán shēng kāi chē) trong hội thoại tiếng Trung
包 手机 都拿好了 寒声开车 寒声开车
Túi, điện thoại, mang hết đi nhé. Hàn Thanh lái xe. Hàn Thanh lái xe.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:53
bié别
huāng慌
“Bình tĩnh.”
LINE 0239:54
PLAYING SCENEbāo shǒu jī dōu ná hǎo le hán shēng kāi chē hán shēng kāi chē
包 手机 都拿好了 寒声开车 寒声开车
“Túi, điện thoại, mang hết đi nhé. Hàn Thanh lái xe. Hàn Thanh lái xe.”
LINE 0339:57
màn diǎn màn diǎn sòng yī yuàn sòng yī yuàn màn diǎn màn diǎn bié huāng
慢点 慢点 送医院 送医院 慢点 慢点 别慌
“Từ từ, từ từ. Vào viện, vào viện. Từ từ, từ từ. Bình tĩnh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.]

HSK 7
0:03s
yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ jiāng jǐng guān[Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.] [Cảnh sát Giang!]

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīnCáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì hái xū yào zhù yuàn guān chá yī zhèn zinhưng vẫn cần nằm viện theo dõi một thời gian.

HSK 7
0:03s
bì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāngDù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s