Cách dùng "不是 现在你们穿这种大衣" (bú shì xiàn zài nǐ men chuān zhè zhǒng dà yī) trong hội thoại tiếng Trung
不是 现在你们穿这种大衣
Không, bây giờ các em mặc kiểu áo khoác này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:18
xiào shén me shuài
笑什么 帅
“Cười gì hả? Đẹp trai ạ.”
LINE 0235:20
PLAYING SCENEbú shì xiàn zài nǐ men chuān zhè zhǒng dà yī
不是 现在你们穿这种大衣
“Không, bây giờ các em mặc kiểu áo khoác này”
LINE 0335:23
shì xì zhe shuài a hái shì
是系着帅啊 还是
“buộc đẹp hơn hay là”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.]

HSK 7
0:03s
yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ jiāng jǐng guān[Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.] [Cảnh sát Giang!]

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīnCáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì hái xū yào zhù yuàn guān chá yī zhèn zinhưng vẫn cần nằm viện theo dõi một thời gian.

HSK 7
0:03s
bì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāngDù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s