Cách dùng "此人极度危险 精神异常" (cǐ rén jí dù wēi xiǎn jīng shén yì cháng) trong hội thoại tiếng Trung
此人极度危险 精神异常
Người này cực kỳ nguy hiểm, tâm thần bất thường.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:12
màn慢
diǎn点
a啊
“Chậm thôi.”
LINE 0210:24
PLAYING SCENEcǐ rén jí dù wēi xiǎn jīng shén yì cháng
此人极度危险 精神异常
“Người này cực kỳ nguy hiểm, tâm thần bất thường.”
LINE 0310:27
jū jī xiǎo zǔ bǎo chí jǐng tì
狙击小组 保持警惕
“Tổ bắn tỉa, giữ cảnh giác.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.]

HSK 7
0:03s
yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ jiāng jǐng guān[Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.] [Cảnh sát Giang!]

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīnCáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì hái xū yào zhù yuàn guān chá yī zhèn zinhưng vẫn cần nằm viện theo dõi một thời gian.

HSK 7
0:03s
bì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāngDù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s