Cách dùng "对 听听周警官说什么" (duì tīng tīng zhōu jǐng guān shuō shén me) trong hội thoại tiếng Trung
对 听听周警官说什么
Đúng đấy, nghe xem cảnh sát Châu nói gì kìa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:40
hán shēng nǐ bú yào guǎn wǒ nǐ kāi qiāng a nǐ kāi qiāng nǐ bù yòng guǎn wǒ
寒声 你不要管我 你开枪啊 你开枪 你不用管我
“Hàn Thanh! Anh cứ kệ em. Anh bắn đi! Anh bắn đi, không cần lo cho em đâu!”
LINE 0207:45
PLAYING SCENEduì tīng tīng zhōu jǐng guān shuō shén me
对 听听周警官说什么
“Đúng đấy, nghe xem cảnh sát Châu nói gì kìa.”
LINE 0307:48
tā duō me dān xīn nǐ de ān wēi hán shēng zěn me bàn
她多么担心你的安危 寒声 怎么办
“Cô ấy lo lắng cho sự an nguy của anh lắm. Hàn Thanh, làm sao bây giờ?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 3 of 10)
HSK 2
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.]

HSK 7
0:03s
yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ jiāng jǐng guān[Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.] [Cảnh sát Giang!]

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīnCáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì hái xū yào zhù yuàn guān chá yī zhèn zinhưng vẫn cần nằm viện theo dõi một thời gian.

HSK 7
0:03s
bì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāngDù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s