Cách dùng "而且还昏迷了三天" (ér qiě hái hūn mí le sān tiān) trong hội thoại tiếng Trung
而且还昏迷了三天
hơn nữa còn hôn mê ba ngày.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:08
bì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāng
毕竟坠水时啊 她的内脏受到了损伤
“Dù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,”
LINE 0214:11
PLAYING SCENEér而
qiě且
hái还
hūn昏
mí迷
le了
sān三
tiān天
“hơn nữa còn hôn mê ba ngày.”
LINE 0314:15
wǒ hūn mí le sān tiān le shì de
我昏迷了三天了 是的
“Tôi đã hôn mê ba ngày rồi sao? Đúng vậy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.]

HSK 7
0:03s
yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ jiāng jǐng guān[Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.] [Cảnh sát Giang!]

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīnCáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì hái xū yào zhù yuàn guān chá yī zhèn zinhưng vẫn cần nằm viện theo dõi một thời gian.

HSK 7
0:03s
bì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāngDù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s