Cách dùng "开枪打死我" (kāi qiāng dǎ sǐ wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
开枪打死我
Một là nổ súng bắn chết tôi,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:05
liǎng两
gè个
xuǎn选
zé择
“Có hai lựa chọn.”
LINE 0207:08
PLAYING SCENEkāi开
qiāng枪
dǎ打
sǐ死
wǒ我
“Một là nổ súng bắn chết tôi,”
LINE 0307:13
ràng让
wǒ我
hé和
nǐ你
de的
zhōu周
jǐng警
guān官
tóng同
guī归
yú于
jìn尽
“để tôi và cảnh sát Châu của anh cùng chết.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s
jiǎng chéng jiǎng chéng xiǎng bàn fǎ fàng qī yán zǒuTưởng Thành, Tưởng Thành. Tìm cách để Thích Nghiêm đi đi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jiù fàng le nǐ de zhōu jǐng guān wǒ bǎo zhèng wǒ fā shìtôi sẽ thả cảnh sát Châu của anh ra. Tôi đảm bảo, tôi xin thề.

HSK 2
0:03s
ràng wǒ hé nǐ de zhōu jǐng guān tóng guī yú jìnđể tôi và cảnh sát Châu của anh cùng chết.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s