Cách dùng "老姚 你听我说" (lǎo yáo nǐ tīng wǒ shuō) trong hội thoại tiếng Trung
老姚 你听我说
Lão Diêu, anh nghe tôi nói,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:54
lǎo yáo děng le hǎo jiǔ de jī huì zhè bù jiù lái le ma
老姚等了好久的机会 这不就来了吗
“[cơ hội mà Lão Diêu chờ bấy lâu] [tới rồi.]”
LINE 0221:57
PLAYING SCENElǎo yáo nǐ tīng wǒ shuō
老姚 你听我说
“Lão Diêu, anh nghe tôi nói,”
LINE 0321:59
xiàn现
zài在
yǒu有
yí一
gè个
tū突
fā发
qíng情
kuàng况
“hiện tại có tình huống đột xuất,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.]

HSK 7
0:03s
yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ jiāng jǐng guān[Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.] [Cảnh sát Giang!]

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīnCáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì hái xū yào zhù yuàn guān chá yī zhèn zinhưng vẫn cần nằm viện theo dõi một thời gian.

HSK 7
0:03s
bì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāngDù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s