Cách dùng "你的师父让我给你带一句话" (nǐ de shī fù ràng wǒ gěi nǐ dài yī jù huà) trong hội thoại tiếng Trung
你的师父让我给你带一句话
Thầy của em nhờ anh chuyển cho em một câu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:43
bù不
guò过
nǐ你
jiù救
le了
tā她
de的
ér儿
zi子
“nhưng em đã cứu được con trai cô ấy.”
LINE 0214:51
PLAYING SCENEnǐ你
de的
shī师
fù父
ràng让
wǒ我
gěi给
nǐ你
dài带
yī一
jù句
huà话
“Thầy của em nhờ anh chuyển cho em một câu.”
LINE 0314:55
tā他
“Ông ấy…”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s
jiǎng chéng jiǎng chéng xiǎng bàn fǎ fàng qī yán zǒuTưởng Thành, Tưởng Thành. Tìm cách để Thích Nghiêm đi đi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jiù fàng le nǐ de zhōu jǐng guān wǒ bǎo zhèng wǒ fā shìtôi sẽ thả cảnh sát Châu của anh ra. Tôi đảm bảo, tôi xin thề.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
ràng wǒ hé nǐ de zhōu jǐng guān tóng guī yú jìnđể tôi và cảnh sát Châu của anh cùng chết.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s