Cách dùng "努力做一名好警察 好志气" (nǔ lì zuò yī míng hǎo jǐng chá hǎo zhì qì) trong hội thoại tiếng Trung
努力做一名好警察 好志气
cố gắng làm một cảnh sát tốt. Có chí khí lắm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:07
wǒ wéi yī néng gòu bào dá tā de fāng shì jiù shì jì chéng tā de yí zhì
我唯一能够报答他的方式 就是继承他的遗志
“cách duy nhất để em có thể báo đáp chú ấy là thừa kế ý chí của chú ấy,”
LINE 0238:12
PLAYING SCENEnǔ lì zuò yī míng hǎo jǐng chá hǎo zhì qì
努力做一名好警察 好志气
“cố gắng làm một cảnh sát tốt. Có chí khí lắm.”
LINE 0338:14
nǐ shī xiōng wǒ jiù bì xū láo dāo liǎng jù le xíng le xíng le xíng le
你师兄我就必须唠叨两句了 行了行了行了
“Đàn anh cậu buộc phải nhiều lời mấy câu. Được rồi, được rồi, được rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 4 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
tā men gēn nǐ kě bù yī yàng xiǎng tīng tā men kuā wǒ yaHọ không giống anh đâu. Muốn nghe họ khen em

HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ yì qǐ qù bù yòng nǐ hǎo hǎo xiū xīEm đi cùng anh. Không cần. Em nghỉ ngơi cho khỏe đi.

HSK 5
0:03s
jì de qù lóu xià ná jiǎn chá bào gào hǎo de xiè xiènhớ xuống tầng dưới lấy kết quả kiểm tra. Vâng. Cảm ơn.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
shuō bù dìng huì rěn bú zhù xiǎng yào zòu tā nà zhāng chòu liǎn nǐ gǎnbiết đâu lại không nhịn được muốn đấm cái bản mặt đáng ghét của anh ta. Anh dám à?

HSK 5
0:03s
tán dà bǎ wǒ de shēn fèn zhèng míng tí jiāo shàng qù leĐại đội trưởng Đàm đã nộp giấy tờ chứng minh thân phận của anh rồi.

HSK 6
0:03s
shàng jí bù mén hái yào wèn yī xià cáng fēng xíng dòng de shì qíngBan ngành cấp trên còn phải hỏi thêm về chuyện chiến dịch Tàng Phong.