Cách dùng "努力做一名好警察 好志气" (nǔ lì zuò yī míng hǎo jǐng chá hǎo zhì qì) trong hội thoại tiếng Trung
努力做一名好警察 好志气
cố gắng làm một cảnh sát tốt. Có chí khí lắm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:07
wǒ wéi yī néng gòu bào dá tā de fāng shì jiù shì jì chéng tā de yí zhì
我唯一能够报答他的方式 就是继承他的遗志
“cách duy nhất để em có thể báo đáp chú ấy là thừa kế ý chí của chú ấy,”
LINE 0238:12
PLAYING SCENEnǔ lì zuò yī míng hǎo jǐng chá hǎo zhì qì
努力做一名好警察 好志气
“cố gắng làm một cảnh sát tốt. Có chí khí lắm.”
LINE 0338:14
nǐ shī xiōng wǒ jiù bì xū láo dāo liǎng jù le xíng le xíng le xíng le
你师兄我就必须唠叨两句了 行了行了行了
“Đàn anh cậu buộc phải nhiều lời mấy câu. Được rồi, được rồi, được rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.]

HSK 7
0:03s
yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ jiāng jǐng guān[Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.] [Cảnh sát Giang!]

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīnCáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì hái xū yào zhù yuàn guān chá yī zhèn zinhưng vẫn cần nằm viện theo dõi một thời gian.

HSK 7
0:03s
bì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāngDù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s