Cách dùng "我第一次见到你的时候" (wǒ dì yī cì jiàn dào nǐ de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung
我第一次见到你的时候
[Ngay từ lần đầu gặp em,]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:23
wǒ我
ài爱
nǐ你
“[anh yêu em.]”
LINE 0209:26
PLAYING SCENEwǒ我
dì第
yī一
cì次
jiàn见
dào到
nǐ你
de的
shí时
hòu候
“[Ngay từ lần đầu gặp em,]”
LINE 0309:29
jiù就
xiǎng想
yōng拥
yǒu有
nǐ你
“[anh đã muốn có được em.]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.]

HSK 7
0:03s
yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ jiāng jǐng guān[Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.] [Cảnh sát Giang!]

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīnCáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì hái xū yào zhù yuàn guān chá yī zhèn zinhưng vẫn cần nằm viện theo dõi một thời gian.

HSK 7
0:03s
bì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāngDù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s