Cách dùng "我没事 好着呢 我都醒了" (wǒ méi shì hǎo zhe ne wǒ dōu xǐng le) trong hội thoại tiếng Trung
我没事 好着呢 我都醒了
Em không sao, ổn rồi. Em tỉnh rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:12
zhōu jǐn zěn me yàng le hǎo diǎn méi
周瑾 怎么样了 好点没
“Châu Cẩn, sao rồi? Đỡ hơn chưa?”
LINE 0218:16
PLAYING SCENEwǒ méi shì hǎo zhe ne wǒ dōu xǐng le
我没事 好着呢 我都醒了
“Em không sao, ổn rồi. Em tỉnh rồi.”
LINE 0318:30
lái来
le了
“Đến rồi à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s
jiǎng chéng jiǎng chéng xiǎng bàn fǎ fàng qī yán zǒuTưởng Thành, Tưởng Thành. Tìm cách để Thích Nghiêm đi đi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jiù fàng le nǐ de zhōu jǐng guān wǒ bǎo zhèng wǒ fā shìtôi sẽ thả cảnh sát Châu của anh ra. Tôi đảm bảo, tôi xin thề.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
ràng wǒ hé nǐ de zhōu jǐng guān tóng guī yú jìnđể tôi và cảnh sát Châu của anh cùng chết.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s