Cách dùng "我怎么忘了还有你" (wǒ zěn me wàng le hái yǒu nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我怎么忘了还有你
Sao tao có thể quên mày được chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:42
jiǎng蒋
chéng诚
“Tưởng Thành!”
LINE 0204:44
PLAYING SCENEwǒ我
zěn怎
me么
wàng忘
le了
hái还
yǒu有
nǐ你
“Sao tao có thể quên mày được chứ?”
LINE 0304:46
wǒ我
men们
běn本
lái来
shì是
kě可
yǐ以
zuò做
péng朋
yǒu友
de的
“Vốn dĩ chúng ta có thể làm bạn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 3 of 10)
HSK 2
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.]

HSK 7
0:03s
yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ jiāng jǐng guān[Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.] [Cảnh sát Giang!]

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīnCáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì hái xū yào zhù yuàn guān chá yī zhèn zinhưng vẫn cần nằm viện theo dõi một thời gian.

HSK 7
0:03s
bì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāngDù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s