Cách dùng "想好了 想好了" (xiǎng hǎo le xiǎng hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
想好了 想好了
Nghĩ kĩ rồi à? Nghĩ kĩ rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:21
shàng jí yǐ jīng yǒu le huí fù tā men wèi nǐ tí gōng le liǎng gè xuǎn zé
上级已经有了回复 他们为你 提供了两个选择
“[cấp trên đã trả lời rồi.] [Họ cung cấp] [cho cậu hai lựa chọn.]”
LINE 0230:44
PLAYING SCENExiǎng hǎo le xiǎng hǎo le
想好了 想好了
“Nghĩ kĩ rồi à? Nghĩ kĩ rồi.”
LINE 0330:48
bù不
hòu后
huǐ悔
“Không hối hận?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.]

HSK 7
0:03s
yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ jiāng jǐng guān[Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.] [Cảnh sát Giang!]

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīnCáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì hái xū yào zhù yuàn guān chá yī zhèn zinhưng vẫn cần nằm viện theo dõi một thời gian.

HSK 7
0:03s
bì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāngDù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s