Cách dùng "原本我打算直接离开宾馆" (yuán běn wǒ dǎ suàn zhí jiē lí kāi bīn guǎn) trong hội thoại tiếng Trung
原本我打算直接离开宾馆
[Anh vốn định trực tiếp rời khỏi khách sạn,]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:45
zhōng中
tú途
jiù就
xǐng醒
guò过
lái来
le了
“[giữa chừng đã tỉnh lại.]”
LINE 0221:50
PLAYING SCENEyuán原
běn本
wǒ我
dǎ打
suàn算
zhí直
jiē接
lí离
kāi开
bīn宾
guǎn馆
“[Anh vốn định trực tiếp rời khỏi khách sạn,]”
LINE 0321:53
dàn但
shì是
yī一
xiǎng想
“[nhưng lại nghĩ]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.]

HSK 7
0:03s
yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ jiāng jǐng guān[Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.] [Cảnh sát Giang!]

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīnCáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì hái xū yào zhù yuàn guān chá yī zhèn zinhưng vẫn cần nằm viện theo dõi một thời gian.

HSK 7
0:03s
bì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāngDù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s