Cách dùng "怎么跑这儿来实习来了" (zěn me pǎo zhè ér lái shí xí lái le) trong hội thoại tiếng Trung
怎么跑这儿来实习来了
sao lại chạy đến đây thực tập?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:42
xiàn zài qī dà gū bā dà yí dōu zài yì lùn zhè jiàn shì nǐ jiā zài jīng zhōu
现在七大姑八大姨 都在议论这件事 你家在京州
“bây giờ các cô dì chú bác đều đang bàn tán chuyện này. Nhà cậu ở Kinh Châu,”
LINE 0237:46
PLAYING SCENEzěn怎
me么
pǎo跑
zhè这
ér儿
lái来
shí实
xí习
lái来
le了
“sao lại chạy đến đây thực tập?”
LINE 0337:49
yīn wèi yáo shū shuí yáo shū
因为姚叔 谁 姚叔
“Vì chú Diêu ạ. Ai? Chú Diêu á?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 4 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
tā men gēn nǐ kě bù yī yàng xiǎng tīng tā men kuā wǒ yaHọ không giống anh đâu. Muốn nghe họ khen em

HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ yì qǐ qù bù yòng nǐ hǎo hǎo xiū xīEm đi cùng anh. Không cần. Em nghỉ ngơi cho khỏe đi.

HSK 5
0:03s
jì de qù lóu xià ná jiǎn chá bào gào hǎo de xiè xiènhớ xuống tầng dưới lấy kết quả kiểm tra. Vâng. Cảm ơn.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
shuō bù dìng huì rěn bú zhù xiǎng yào zòu tā nà zhāng chòu liǎn nǐ gǎnbiết đâu lại không nhịn được muốn đấm cái bản mặt đáng ghét của anh ta. Anh dám à?

HSK 5
0:03s
tán dà bǎ wǒ de shēn fèn zhèng míng tí jiāo shàng qù leĐại đội trưởng Đàm đã nộp giấy tờ chứng minh thân phận của anh rồi.

HSK 6
0:03s
shàng jí bù mén hái yào wèn yī xià cáng fēng xíng dòng de shì qíngBan ngành cấp trên còn phải hỏi thêm về chuyện chiến dịch Tàng Phong.