Cách dùng "怎么跑这儿来实习来了" (zěn me pǎo zhè ér lái shí xí lái le) trong hội thoại tiếng Trung
怎么跑这儿来实习来了
sao lại chạy đến đây thực tập?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:42
xiàn zài qī dà gū bā dà yí dōu zài yì lùn zhè jiàn shì nǐ jiā zài jīng zhōu
现在七大姑八大姨 都在议论这件事 你家在京州
“bây giờ các cô dì chú bác đều đang bàn tán chuyện này. Nhà cậu ở Kinh Châu,”
LINE 0237:46
PLAYING SCENEzěn怎
me么
pǎo跑
zhè这
ér儿
lái来
shí实
xí习
lái来
le了
“sao lại chạy đến đây thực tập?”
LINE 0337:49
yīn wèi yáo shū shuí yáo shū
因为姚叔 谁 姚叔
“Vì chú Diêu ạ. Ai? Chú Diêu á?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.]

HSK 7
0:03s
yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ jiāng jǐng guān[Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.] [Cảnh sát Giang!]

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīnCáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì hái xū yào zhù yuàn guān chá yī zhèn zinhưng vẫn cần nằm viện theo dõi một thời gian.

HSK 7
0:03s
bì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāngDù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s