Cách dùng "证据链什么的都扎扎实实的" (zhèng jù liàn shén me de dōu zhā zhā shí shí de) trong hội thoại tiếng Trung
证据链什么的都扎扎实实的
Chuỗi chứng cứ các thứ đều rất vững chắc,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:19
lǎo yáo ān pái de shěn xùn shì zhuān mén shěn gěi nǐ kàn de
老姚安排的审讯是 专门审给你看的
“Cuộc thẩm vấn mà Lão Diêu sắp xếp là để cho em xem đấy.”
LINE 0223:23
PLAYING SCENEzhèng证
jù据
liàn链
shén什
me么
de的
dōu都
zhā扎
zhā扎
shí实
shí实
de的
“Chuỗi chứng cứ các thứ đều rất vững chắc,”
LINE 0323:27
zuò做
dé得
tǐng挺
hǎo好
de的
“làm rất là tốt.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.]

HSK 7
0:03s
yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ jiāng jǐng guān[Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.] [Cảnh sát Giang!]

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīnCáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì hái xū yào zhù yuàn guān chá yī zhèn zinhưng vẫn cần nằm viện theo dõi một thời gian.

HSK 7
0:03s
bì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāngDù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s