Cách dùng "周警官我劝你不要乱动" (zhōu jǐng guān wǒ quàn nǐ bú yào luàn dòng) trong hội thoại tiếng Trung
周警官我劝你不要乱动
Cảnh sát Châu, tôi khuyên cô đừng cử động.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:28
fàng放
kāi开
tā她
“thả cô ấy ra!”
LINE 0206:30
PLAYING SCENEzhōu周
jǐng警
guān官
wǒ我
quàn劝
nǐ你
bú不
yào要
luàn乱
dòng动
“Cảnh sát Châu, tôi khuyên cô đừng cử động.”
LINE 0306:32
zhè这
yàng样
duì对
wǒ我
men们
lái来
shuō说
“Như vậy đối với chúng ta...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 3 of 10)
HSK 2
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.]

HSK 7
0:03s
yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ jiāng jǐng guān[Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.] [Cảnh sát Giang!]

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīnCáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì hái xū yào zhù yuàn guān chá yī zhèn zinhưng vẫn cần nằm viện theo dõi một thời gian.

HSK 7
0:03s
bì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāngDù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s