Cách dùng "做出你的选择 寒声" (zuò chū nǐ de xuǎn zé hán shēng) trong hội thoại tiếng Trung
做出你的选择 寒声
Đưa ra lựa chọn đi, Hàn Thanh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:56
lái来
a啊
“Nào!”
LINE 0207:58
PLAYING SCENEzuò chū nǐ de xuǎn zé hán shēng
做出你的选择 寒声
“Đưa ra lựa chọn đi, Hàn Thanh.”
LINE 0308:00
gān cuì yì diǎn nǐ dǎ sǐ wǒ gē de shí hòu yì diǎn dōu méi yǒu yóu yù
干脆一点 你打死我哥的时候 一点都没有犹豫
“Dứt khoát chút đi. Lúc anh bắn chết anh trai tôi, anh chẳng hề do dự chút nào.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 3 of 10)
HSK 2
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.]

HSK 7
0:03s
yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ jiāng jǐng guān[Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.] [Cảnh sát Giang!]

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dān jià kuài kuài kuài jiē yī bǎ jiē yī bǎ xiǎo xīn a xiǎo xīn xiǎo xīnCáng đâu, mau, mau, mau. Đỡ một tay, đỡ một tay. Cẩn thận, cẩn thận, cẩn thận.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì hái xū yào zhù yuàn guān chá yī zhèn zinhưng vẫn cần nằm viện theo dõi một thời gian.

HSK 7
0:03s
bì jìng zhuì shuǐ shí a tā de nèi zàng shòu dào le sǔn shāngDù sao lúc rơi xuống nước, nội tạng của cô ấy bị tổn thương,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s