Cách dùng "我是有老婆的光棍" (wǒ shì yǒu lǎo pó de guāng gùn) trong hội thoại tiếng Trung
我是有老婆的光棍
Tôi là kẻ có vợ mà như không
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
38:50
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我光棍一个 喝醉了没事 我也是光棍 | wǒ guāng gùn yí gè hē zuì le méi shì wǒ yě shì guāng gùn | Tôi một mình, say cũng chẳng sao Tôi cũng một mình thôi |
| 2▶ | 我是有老婆的光棍 | wǒ shì yǒu lǎo pó de guāng gùn | Tôi là kẻ có vợ mà như không |
| 3 | 来 | lái | Nào |
More Clips From Episode
Total 85 clips (Page 1 of 5)
HSK 5
0:03s
liǎng gè rén chī bǎo quán jiā bù è nà lìng yí gè shì shuí yaHai người ăn no, cả nhà no. Vậy người kia là ai?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè yī xiǎng zhè ge sān yuán bù xián zhe ne maNghĩ mà xem. Tam Nguyên chẳng đang rảnh đó sao?

HSK 4
0:03s
xiàn zài shàng hǎi zuì liú xíng de nǐ nǐ nǐ shì yī xiàĐang mốt nhất ở Thượng Hải bây giờ Em... em... em thử đi

HSK 5
0:03s
rú guǒ bù chū yì wài de huà kě néng shēng rèn wǒ dāngNếu không có gì bất trắc thì... Có thể họ sẽ thăng anh lên làm

HSK 7
0:03s
yǐ hòu wǒ men tuán jù de shí jiān huì gèng shǎo lethì sau này anh em mình còn ít gặp nhau hơn nữa.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s











