Cách dùng "有我在 能有啥事 看招" (yǒu wǒ zài néng yǒu shá shì kàn zhāo) trong hội thoại tiếng Trung
有我在 能有啥事 看招
Có tao đây, có chuyện gì được. Coi chừng đó!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
17:53
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 总觉得要出啥事 | zǒng jué de yào chū shá shì | Cứ thấy như sắp có chuyện gì xảy ra. |
| 2▶ | 有我在 能有啥事 看招 | yǒu wǒ zài néng yǒu shá shì kàn zhāo | Có tao đây, có chuyện gì được. Coi chừng đó! |
| 3 | 你少皮干(废话) 就皮干(废话) | nǐ shǎo pí gàn ( fèi huà ) jiù pí gàn ( fèi huà ) | Mày bớt ba hoa đi. Tao cứ ba hoa đó. |
More Clips From Episode
Total 85 clips (Page 1 of 5)
HSK 5
0:03s
liǎng gè rén chī bǎo quán jiā bù è nà lìng yí gè shì shuí yaHai người ăn no, cả nhà no. Vậy người kia là ai?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè yī xiǎng zhè ge sān yuán bù xián zhe ne maNghĩ mà xem. Tam Nguyên chẳng đang rảnh đó sao?

HSK 4
0:03s
xiàn zài shàng hǎi zuì liú xíng de nǐ nǐ nǐ shì yī xiàĐang mốt nhất ở Thượng Hải bây giờ Em... em... em thử đi

HSK 5
0:03s
rú guǒ bù chū yì wài de huà kě néng shēng rèn wǒ dāngNếu không có gì bất trắc thì... Có thể họ sẽ thăng anh lên làm

HSK 7
0:03s
yǐ hòu wǒ men tuán jù de shí jiān huì gèng shǎo lethì sau này anh em mình còn ít gặp nhau hơn nữa.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s











