Cách dùng "你说我能干出这事吗" (nǐ shuō wǒ néng gàn chū zhè shì ma) trong hội thoại tiếng Trung
你说我能干出这事吗
Anh thử nói xem tôi có làm chuyện đó được không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
25:02
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 把匿名信写到我家去了 把我给举报了 | bǎ nì míng xìn xiě dào wǒ jiā qù le bǎ wǒ gěi jǔ bào le | Chúng viết thư nặc danh gửi đến nhà tôi. Tố cáo tôi luôn. |
| 2▶ | 你说我能干出这事吗 | nǐ shuō wǒ néng gàn chū zhè shì ma | Anh thử nói xem tôi có làm chuyện đó được không? |
| 3 | 咱俩啥关系 | zán liǎ shá guān xì | Tôi với anh là quan hệ gì cơ chứ. |
More Clips From Episode
Total 85 clips (Page 1 of 5)
HSK 5
0:03s
liǎng gè rén chī bǎo quán jiā bù è nà lìng yí gè shì shuí yaHai người ăn no, cả nhà no. Vậy người kia là ai?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè yī xiǎng zhè ge sān yuán bù xián zhe ne maNghĩ mà xem. Tam Nguyên chẳng đang rảnh đó sao?

HSK 4
0:03s
xiàn zài shàng hǎi zuì liú xíng de nǐ nǐ nǐ shì yī xiàĐang mốt nhất ở Thượng Hải bây giờ Em... em... em thử đi

HSK 5
0:03s
rú guǒ bù chū yì wài de huà kě néng shēng rèn wǒ dāngNếu không có gì bất trắc thì... Có thể họ sẽ thăng anh lên làm

HSK 7
0:03s
yǐ hòu wǒ men tuán jù de shí jiān huì gèng shǎo lethì sau này anh em mình còn ít gặp nhau hơn nữa.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s











