Cách dùng "这大城市工作是不一样" (zhè dà chéng shì gōng zuò shì bù yí yàng) trong hội thoại tiếng Trung
这大城市工作是不一样
Làm ở thành phố lớn khác hẳn thật.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
23:25
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这上海手表全国紧俏 难买得很嘛 | zhè shàng hǎi shǒu biǎo quán guó jǐn qiào nán mǎi dé hěn ma | Đồng hồ Thượng Hải cả nước đang khan hàng. Khó mua lắm mà. |
| 2▶ | 这大城市工作是不一样 | zhè dà chéng shì gōng zuò shì bù yí yàng | Làm ở thành phố lớn khác hẳn thật. |
| 3 | 你说咱俩这同级别 买块手表还得找你帮忙 | nǐ shuō zán liǎ zhè tóng jí bié mǎi kuài shǒu biǎo hái dé zhǎo nǐ bāng máng | Anh nói xem, cùng cấp bậc như nhau, mua cái đồng hồ còn phải nhờ anh. |
More Clips From Episode
Total 85 clips (Page 1 of 5)
HSK 5
0:03s
liǎng gè rén chī bǎo quán jiā bù è nà lìng yí gè shì shuí yaHai người ăn no, cả nhà no. Vậy người kia là ai?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè yī xiǎng zhè ge sān yuán bù xián zhe ne maNghĩ mà xem. Tam Nguyên chẳng đang rảnh đó sao?

HSK 4
0:03s
xiàn zài shàng hǎi zuì liú xíng de nǐ nǐ nǐ shì yī xiàĐang mốt nhất ở Thượng Hải bây giờ Em... em... em thử đi

HSK 5
0:03s
rú guǒ bù chū yì wài de huà kě néng shēng rèn wǒ dāngNếu không có gì bất trắc thì... Có thể họ sẽ thăng anh lên làm

HSK 7
0:03s
yǐ hòu wǒ men tuán jù de shí jiān huì gèng shǎo lethì sau này anh em mình còn ít gặp nhau hơn nữa.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s











