Cách dùng "自由散漫 无组织无纪律" (zì yóu sǎn màn wú zǔ zhī wú jì lǜ) trong hội thoại tiếng Trung
自由散漫 无组织无纪律
tự do phóng túng, vô tổ chức, vô kỷ luật.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
23:48
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 吊儿郎当 | diào er láng dāng | lười biếng nhếch nhác, |
| 2▶ | 自由散漫 无组织无纪律 | zì yóu sǎn màn wú zǔ zhī wú jì lǜ | tự do phóng túng, vô tổ chức, vô kỷ luật. |
| 3 | 这个岗位把我干得就剩下撮火了 | zhè ge gǎng wèi bǎ wǒ gàn dé jiù shèng xià cuō huǒ le | Cái chức này làm tôi điên hết cả đầu. |
More Clips From Episode
Total 85 clips (Page 1 of 5)
HSK 5
0:03s
liǎng gè rén chī bǎo quán jiā bù è nà lìng yí gè shì shuí yaHai người ăn no, cả nhà no. Vậy người kia là ai?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè yī xiǎng zhè ge sān yuán bù xián zhe ne maNghĩ mà xem. Tam Nguyên chẳng đang rảnh đó sao?

HSK 4
0:03s
xiàn zài shàng hǎi zuì liú xíng de nǐ nǐ nǐ shì yī xiàĐang mốt nhất ở Thượng Hải bây giờ Em... em... em thử đi

HSK 5
0:03s
rú guǒ bù chū yì wài de huà kě néng shēng rèn wǒ dāngNếu không có gì bất trắc thì... Có thể họ sẽ thăng anh lên làm

HSK 7
0:03s
yǐ hòu wǒ men tuán jù de shí jiān huì gèng shǎo lethì sau này anh em mình còn ít gặp nhau hơn nữa.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s











