Cách dùng "才摸清楚他们的组织架构" (cái mō qīng chǔ tā men de zǔ zhī jià gòu) trong hội thoại tiếng Trung
才摸清楚他们的组织架构
mới làm rõ được cơ cấu tổ chức của họ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:52
jiù xiàng zhī qián shuō de wǒ men yòng le wǔ nián
就像之前说的 我们用了五年
“Như đã nói trước đó, chúng tôi đã mất năm năm”
LINE 0215:55
PLAYING SCENEcái才
mō摸
qīng清
chǔ楚
tā他
men们
de的
zǔ组
zhī织
jià架
gòu构
“mới làm rõ được cơ cấu tổ chức của họ.”
LINE 0315:58
zhè这
ge个
jiāo交
yì易
liàn链
“Đường dây giao dịch này”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 5 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
gē zhēn bú shì wǒ wǒ shén me dōu bù zhī dàoKhông phải em thật mà anh. Em không biết gì hết.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yáo zǔ zhǎng bié guài wǒ wǒ bù xiǎng sǐ wǒ bù xiǎng sǐTổ trưởng Diêu, đừng trách tôi. Tôi không muốn chết. Tôi không muốn chết.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zài gěi wǒ zuì hòu yī cì jī huì wǒ yí dìng hǎo hǎo cì hòu nǐcho con thêm một cơ hội cuối cùng. Con nhất định sẽ hầu hạ bố tốt.