Cách dùng "但是有一个细节你肯定不知道" (dàn shì yǒu yí gè xì jié nǐ kěn dìng bù zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
但是有一个细节你肯定不知道
Nhưng có một chi tiết chắc chắn cậu không biết.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:19
wǒ我
dài带
rén人
zuò做
de的
“Chính tôi dẫn người làm đấy.”
LINE 0218:23
PLAYING SCENEdàn但
shì是
yǒu有
yí一
gè个
xì细
jié节
nǐ你
kěn肯
dìng定
bù不
zhī知
dào道
“Nhưng có một chi tiết chắc chắn cậu không biết.”
LINE 0318:27
zhè这
ge个
yáo姚
wèi卫
hǎi海
“Tên Diêu Vệ Hải này”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 5 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
gē zhēn bú shì wǒ wǒ shén me dōu bù zhī dàoKhông phải em thật mà anh. Em không biết gì hết.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yáo zǔ zhǎng bié guài wǒ wǒ bù xiǎng sǐ wǒ bù xiǎng sǐTổ trưởng Diêu, đừng trách tôi. Tôi không muốn chết. Tôi không muốn chết.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zài gěi wǒ zuì hòu yī cì jī huì wǒ yí dìng hǎo hǎo cì hòu nǐcho con thêm một cơ hội cuối cùng. Con nhất định sẽ hầu hạ bố tốt.