Cách dùng "但是有一个细节你肯定不知道" (dàn shì yǒu yí gè xì jié nǐ kěn dìng bù zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
但是有一个细节你肯定不知道
Nhưng có một chi tiết chắc chắn cậu không biết.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:19
wǒ我
dài带
rén人
zuò做
de的
“Chính tôi dẫn người làm đấy.”
LINE 0218:23
PLAYING SCENEdàn但
shì是
yǒu有
yí一
gè个
xì细
jié节
nǐ你
kěn肯
dìng定
bù不
zhī知
dào道
“Nhưng có một chi tiết chắc chắn cậu không biết.”
LINE 0318:27
zhè这
ge个
yáo姚
wèi卫
hǎi海
“Tên Diêu Vệ Hải này”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
ràng tā kāi chē guò lái a bǎ hǎo dōng xī tuó huí qùbảo cậu ấy lái xe tới đi, chở đồ ngon về.

HSK 3
0:03s
jiào tā chū lái chī fàn xíng wǒ gěi tā dǎ gè diàn huàGọi nó ra ăn cơm đi. Vâng, con gọi cho anh ấy.

HSK 1
0:03s
wǒ bà mā lái hǎi zhōu le wǎn shàng yī kuài chī fàn beiBố mẹ em đến Hải Châu rồi. Tối nay cùng ăn cơm nhé?

HSK 5
0:03s
nà xíng ba nà zán men fēn tóu xíng dòng beiVậy thôi. Thế thì mình chia nhau hành động nhé.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ méi nà yì si lā dǎo ba wǒ dōu kàn chū lái leEm không có ý đó. Thôi đi, anh nhìn ra rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ nà nǚ xù ya xīn yǎn ér jiù zhè me dà diǎncậu con rể đó của chú lòng dạ hẹp hòi quá.

HSK 4
0:03s
bì zuǐ ba nǐ bié bào zhe wǒ bà zài nà ér qū qūAnh im đi. Đừng ôm bố em mà nói linh tinh nữa.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ wàng le ér qiě wǒ yě bù zhī dào nǐ men jīn tiān yào lái méi shìCon quên mất. Với lại con cũng không biết hôm nay mọi người đến. Không sao.

HSK 3
0:03s