Cách dùng "多久没有给家里打电话了" (duō jiǔ méi yǒu gěi jiā lǐ dǎ diàn huà le) trong hội thoại tiếng Trung
多久没有给家里打电话了
Bao lâu rồi em chưa gọi điện về nhà?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:54
wǒ我
dōu都
guān关
xīn心
dé得
tài太
shǎo少
le了
“em đều quan tâm quá ít.”
LINE 0212:57
PLAYING SCENEduō多
jiǔ久
méi没
yǒu有
gěi给
jiā家
lǐ里
dǎ打
diàn电
huà话
le了
“Bao lâu rồi em chưa gọi điện về nhà?”
LINE 0313:00
wǒ我
wàng忘
le了
“Em quên rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 5 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
gē zhēn bú shì wǒ wǒ shén me dōu bù zhī dàoKhông phải em thật mà anh. Em không biết gì hết.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yáo zǔ zhǎng bié guài wǒ wǒ bù xiǎng sǐ wǒ bù xiǎng sǐTổ trưởng Diêu, đừng trách tôi. Tôi không muốn chết. Tôi không muốn chết.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zài gěi wǒ zuì hòu yī cì jī huì wǒ yí dìng hǎo hǎo cì hòu nǐcho con thêm một cơ hội cuối cùng. Con nhất định sẽ hầu hạ bố tốt.