Cách dùng "给你准备了一套新警服 换上吧" (gěi nǐ zhǔn bèi le yī tào xīn jǐng fú huàn shàng ba) trong hội thoại tiếng Trung
给你准备了一套新警服 换上吧
Chuẩn bị cho anh một bộ cảnh phục mới, thay vào đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:05
lái来
le了
lái来
le了
“Đến rồi, đến rồi.”
LINE 0231:13
PLAYING SCENEgěi nǐ zhǔn bèi le yī tào xīn jǐng fú huàn shàng ba
给你准备了一套新警服 换上吧
“Chuẩn bị cho anh một bộ cảnh phục mới, thay vào đi.”
LINE 0331:19
néng bù néng wèn yī xià shì shuí gěi wǒ zhǔn bèi de
能不能问一下 是谁给我准备的
“Tôi có thể hỏi là ai chuẩn bị cho tôi không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s
yáo zǔ zhǎng kě néng nǐ bù tài lǐ jiě wǒ de yì siCó lẽ tổ trưởng Diêu chưa hiểu ý của tôi rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
gē zhēn bú shì wǒ wǒ shén me dōu bù zhī dàoKhông phải em thật mà anh. Em không biết gì hết.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yáo zǔ zhǎng bié guài wǒ wǒ bù xiǎng sǐ wǒ bù xiǎng sǐTổ trưởng Diêu, đừng trách tôi. Tôi không muốn chết. Tôi không muốn chết.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s