Cách dùng "既然你不想活着离开这里" (jì rán nǐ bù xiǎng huó zhe lí kāi zhè lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
既然你不想活着离开这里
Nếu anh không muốn sống sót rời khỏi đây,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:42
zhēn真
méi没
yì意
si思
“Chán ghê.”
LINE 0224:46
PLAYING SCENEjì既
rán然
nǐ你
bù不
xiǎng想
huó活
zhe着
lí离
kāi开
zhè这
lǐ里
“Nếu anh không muốn sống sót rời khỏi đây,”
LINE 0324:49
nà那
jiù就
péi陪
wǒ我
wán玩
gè个
yóu游
xì戏
ba吧
“vậy thì chơi với tôi một trò đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s
yáo zǔ zhǎng kě néng nǐ bù tài lǐ jiě wǒ de yì siCó lẽ tổ trưởng Diêu chưa hiểu ý của tôi rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
gē zhēn bú shì wǒ wǒ shén me dōu bù zhī dàoKhông phải em thật mà anh. Em không biết gì hết.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yáo zǔ zhǎng bié guài wǒ wǒ bù xiǎng sǐ wǒ bù xiǎng sǐTổ trưởng Diêu, đừng trách tôi. Tôi không muốn chết. Tôi không muốn chết.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zài gěi wǒ zuì hòu yī cì jī huì wǒ yí dìng hǎo hǎo cì hòu nǐcho con thêm một cơ hội cuối cùng. Con nhất định sẽ hầu hạ bố tốt.