Cách dùng "既然你不想活着离开这里" (jì rán nǐ bù xiǎng huó zhe lí kāi zhè lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
既然你不想活着离开这里
Nếu anh không muốn sống sót rời khỏi đây,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:42
zhēn真
méi没
yì意
si思
“Chán ghê.”
LINE 0224:46
PLAYING SCENEjì既
rán然
nǐ你
bù不
xiǎng想
huó活
zhe着
lí离
kāi开
zhè这
lǐ里
“Nếu anh không muốn sống sót rời khỏi đây,”
LINE 0324:49
nà那
jiù就
péi陪
wǒ我
wán玩
gè个
yóu游
xì戏
ba吧
“vậy thì chơi với tôi một trò đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 6 of 8)
HSK 6
0:03s
zài gěi wǒ zuì hòu yī cì jī huì qiú nǐ le gān diēcho con thêm một cơ hội cuối cùng. Xin bố đấy, bố nuôi.

HSK 7
0:03s
wǒ yí dìng hǎo hǎo xiào jìng nín wǒ bù xiǎng sǐCon nhất định sẽ hiếu thảo với bố. Con không muốn chết.

HSK 6
0:03s
wǒ qiú nǐ zài gěi wǒ zuì hòu yī cì zěn me huì shì nǐ aCon xin bố cho con thêm lần cuối. Sao lại là mày?

HSK 7
0:03s
cóng lǎo yáo de yǎn shén wǒ néng kàn chū lái[Từ ánh mắt của Lão Diêu, tôi có thể nhìn ra]

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
tā men dāng shí bǎ qiāng gěi le wǒ ràng wǒ qù chù lǐ shī shǒuLúc đó họ đưa súng cho tôi, bảo tôi đi xử lý thi thể.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
gěi nǐ zhǔn bèi le yī tào xīn jǐng fú huàn shàng baChuẩn bị cho anh một bộ cảnh phục mới, thay vào đi.

HSK 2
0:03s
néng bù néng wèn yī xià shì shuí gěi wǒ zhǔn bèi deTôi có thể hỏi là ai chuẩn bị cho tôi không?

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s