Cách dùng "冷静点 冷静一点" (lěng jìng diǎn lěng jìng yì diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
冷静点 冷静一点
Bình tĩnh đi. Bình tĩnh lại đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:11
zhào píng bié chōng dòng lěng jìng nǐ bié chōng dòng
赵平 别冲动 冷静 你别冲动
“Triệu Bình, đừng kích động. Bình tĩnh. Đừng kích động.”
LINE 0206:16
PLAYING SCENElěng jìng diǎn lěng jìng yì diǎn
冷静点 冷静一点
“Bình tĩnh đi. Bình tĩnh lại đi.”
LINE 0306:19
huí回
lái来
hǎo好
ma吗
“Quay lại đi, được không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 2 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè nǎ shì yī jiàn shì a wǒ gē nà me cǎnĐây đâu chỉ là một chuyện. Anh tôi thảm như vậy,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ dào xiàn zài hái yǐ wéi chuān gē de sǐ shì yīn wèi 8·17 maĐến giờ cô vẫn nghĩ cái chết của anh Xuyên là vì 17/8 sao?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jué de kě yǐ shēn qǐng dài bǔ zhèng zhí jiē zhuā rén leTôi nghĩ có thể xin lệnh bắt giữ, trực tiếp bắt người rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
huí tóu wǒ zhǎo gè rén gěi nǐ zuò gè xīn lǐ shū dǎolúc nào thầy sẽ tìm người tư vấn tâm lý cho em.

HSK 7
0:03s
quán chéng jiān shì tā yí dàn yǒu suǒ dòng zuògiám sát hắn toàn bộ quá trình. Chỉ cần có động tĩnh,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
shì bú shì wǒ yī xīn pū zài wǒ gē gē de àn zi shàngCó phải vì em dồn hết tâm trí vào vụ án của anh trai,

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s